Tâm HSK

春天

chūntiān
xuân thiên
mùa xuân

春天 (chūntiān, Hán Việt: xuân thiên) nghĩa là mùa xuân. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

春 xuân · 5 từ

天 thiên · 55 từ