Tâm HSK

冬天

dōngtiān
đông thiên
mùa đông

冬天 (dōngtiān, Hán Việt: đông thiên) nghĩa là mùa đông. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冬 đông · 2 từ

天 thiên · 55 từ