冬季 (dōngjì, Hán Việt: đông quý) nghĩa là mùa đông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
冬季 (dōngjì, Hán Việt: đông quý) nghĩa là mùa đông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.