Tâm HSK

高贵

gāoguì
cao quý
sự cao quý; quý tộc

高贵 (gāoguì, Hán Việt: cao quý) nghĩa là sự cao quý; quý tộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

贵 quý · 11 từ