Tâm HSK

宝贵

bǎoguì
bảo quý
có giá trị; quý giá; coi trọng

宝贵 (bǎoguì, Hán Việt: bảo quý) nghĩa là có giá trị; quý giá; coi trọng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宝 bảo · 9 từ

贵 quý · 11 từ