Tâm HSK

宝宝

bǎobao
bảo bảo
cưng; em bé

宝宝 (bǎobao, Hán Việt: bảo bảo) nghĩa là cưng; em bé. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宝 bảo · 9 từ