Tâm HSK

珠宝

zhūbǎo
châu bảo
ngọc trai; đá quý; đá quý giá

珠宝 (zhūbǎo, Hán Việt: châu bảo) nghĩa là ngọc trai; đá quý; đá quý giá. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

珠 châu · 3 từ

宝 bảo · 9 từ