Tâm HSK

宝藏

bǎozàng
bảo tàng
mỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báu

宝藏 (bǎozàng, Hán Việt: bảo tàng) nghĩa là mỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宝 bảo · 9 từ

藏 tàng · 13 từ