Tâm HSK

隐藏

yǐncáng
ẩn tàng
che giấu; ẩn nấp; ngụy trang

隐藏 (yǐncáng, Hán Việt: ẩn tàng) nghĩa là che giấu; ẩn nấp; ngụy trang. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隐 ẩn · 10 từ

藏 tàng · 13 từ