Tâm HSK

落后

luòhòu
lạc hậu
tụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậu

落后 (luòhòu, Hán Việt: lạc hậu) nghĩa là tụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

落 lạc · 22 từ

后 hậu · 51 từ