Tâm HSK

堕落

duòluò
đọa lạc
sa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại

堕落 (duòluò, Hán Việt: đọa lạc) nghĩa là sa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

落 lạc · 22 từ