Tâm HSK

降落

jiàngluò
hàng lạc
hạ xuống; hạ cánh

降落 (jiàngluò, Hán Việt: hàng lạc) nghĩa là hạ xuống; hạ cánh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

降 hàng · 7 từ

落 lạc · 22 từ