降临 (jiànglín, Hán Việt: hàng lâm) nghĩa là hạ xuống; đến; tới. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
降 hàng · 7 từ
下降xiàjiànggiảm降低jiàngdīgiảm降落jiàngluòhạ xuống降温jiàngwēntrở nên mát hơn降价jiàngjiàgiảm giá投降tóuxiángđầu hàng