Tâm HSK

投降

tóuxiáng
đầu hàng
đầu hàng

投降 (tóuxiáng, Hán Việt: đầu hàng) nghĩa là đầu hàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

降 hàng · 7 từ