Tâm HSK

投身

tóushēn
đầu thân
dấn thân vào việc gì đó

投身 (tóushēn, Hán Việt: đầu thân) nghĩa là dấn thân vào việc gì đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

身 thân · 38 từ