Tâm HSK

健身房

jiànshēnfáng
kiện thân phòng
phòng gym; phòng thể dục

健身房 (jiànshēnfáng, Hán Việt: kiện thân phòng) nghĩa là phòng gym; phòng thể dục. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

健 kiện · 8 từ

身 thân · 38 từ

房 phòng · 17 từ