Tâm HSK

身材

shēncái
thân tài
vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người

身材 (shēncái, Hán Việt: thân tài) nghĩa là vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

材 tài · 10 từ