Tâm HSK

棺材

guāncai
quan tài
quan tài

棺材 (guāncai, Hán Việt: quan tài) nghĩa là quan tài. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

材 tài · 10 từ