原材料 (yuáncáiliào, Hán Việt: nguyên tài liêu) nghĩa là nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
原 nguyên · 22 từ
原因yuányīnnguyên nhân原来yuánláigốc原谅yuánliàngtha lỗi原则yuánzénguyên tắc原有yuányǒugốc原本yuánběnban đầu原始yuánshǐđầu tiên原料yuánliàonguyên liệu
材 tài · 10 từ
材料cáiliàoliệu身材shēncáivóc dáng教材jiàocáitài liệu giảng dạy题材tícáiđề tài木材mùcáigỗ器材qìcáithiết bị棺材guāncaiquan tài素材sùcáitư liệu gốc