Tâm HSK

原材料

yuáncáiliào
nguyên tài liêu
nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

原材料 (yuáncáiliào, Hán Việt: nguyên tài liêu) nghĩa là nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

材 tài · 10 từ

料 liêu · 21 từ