Tâm HSK

原因

yuányīn
nguyên nhân
nguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc

原因 (yuányīn, Hán Việt: nguyên nhân) nghĩa là nguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

因 nhân · 7 từ