Tâm HSK

原有

yuányǒu
nguyên hữu
gốc; nguyên bản; trước đây

原有 (yuányǒu, Hán Việt: nguyên hữu) nghĩa là gốc; nguyên bản; trước đây. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

有 hữu · 71 từ