Tâm HSK

原来

yuánlái
nguyên lai
gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra

原来 (yuánlái, Hán Việt: nguyên lai) nghĩa là gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

来 lai · 66 từ