原来 (yuánlái, Hán Việt: nguyên lai) nghĩa là gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
原 nguyên · 22 từ
原因yuányīnnguyên nhân原谅yuánliàngtha lỗi原则yuánzénguyên tắc原有yuányǒugốc原本yuánběnban đầu原始yuánshǐđầu tiên原料yuánliàonguyên liệu原理yuánlǐnguyên lý