原料 (yuánliào, Hán Việt: nguyên liêu) nghĩa là nguyên liệu. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
原 nguyên · 22 từ
原因yuányīnnguyên nhân原来yuánláigốc原谅yuánliàngtha lỗi原则yuánzénguyên tắc原有yuányǒugốc原本yuánběnban đầu原始yuánshǐđầu tiên原理yuánlǐnguyên lý