Tâm HSK

医药

yīyào
y dược
chăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tế

医药 (yīyào, Hán Việt: y dược) nghĩa là chăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

医 y · 10 từ

药 dược · 12 từ