拜访 (bàifǎng, Hán Việt: bái phóng) nghĩa là đến thăm; thăm viếng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拜 bái · 8 từ
崇拜chóngbàithờ cúng拜年bàiniánđi chúc Tết拜托bàituōnhờ ai đó làm gì礼拜lǐbàidự buổi lễ tôn giáo拜见bàijiànđến thăm chính thức拜会bàihuìgặp gỡ礼拜天lǐbàitiānChủ Nhật