Tâm HSK

采访

cǎifǎng
thải phóng
phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập

采访 (cǎifǎng, Hán Việt: thải phóng) nghĩa là phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

采 thải · 11 từ

访 phóng · 7 từ