Tâm HSK

出访

chūfǎng
xuất phóng
đi thăm chính thức hoặc để điều tra

出访 (chūfǎng, Hán Việt: xuất phóng) nghĩa là đi thăm chính thức hoặc để điều tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

访 phóng · 7 từ