Tâm HSK

来访

láifǎng
lai phóng
đến thăm

来访 (láifǎng, Hán Việt: lai phóng) nghĩa là đến thăm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

访 phóng · 7 từ