Tâm HSK

公务

gōngwù
công vụ
công vụ

公务 (gōngwù, Hán Việt: công vụ) nghĩa là công vụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 公务

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

务 vụ · 24 từ