Tâm HSK

办公室

bàngōngshì
bạn công thất
văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục

办公室 (bàngōngshì, Hán Việt: bạn công thất) nghĩa là văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

办 bạn · 18 từ

公 công · 55 từ

室 thất · 13 từ