寝室 (qǐnshì, Hán Việt: tẩm thất) nghĩa là phòng ngủ; ký túc xá. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
寝室 (qǐnshì, Hán Việt: tẩm thất) nghĩa là phòng ngủ; ký túc xá. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.