Tâm HSK

密封

mìfēng
mật phong
niêm phong

密封 (mìfēng, Hán Việt: mật phong) nghĩa là niêm phong. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ

封 phong · 7 từ