密封 (mìfēng, Hán Việt: mật phong) nghĩa là niêm phong. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
密 mật · 17 từ
密码mìmǎmã hóa秘密mìmìbí mật密切mìqiègần gũi紧密jǐnmìgần gũi không tách rời亲密qīnmìthân mật密度mìdùmật độ密集mìjítập trung保密bǎomìgiữ bí mật