Tâm HSK

信封

xìnfēng
tín phong
phong bì; Lượng từ:個|个[ge4]

信封 (xìnfēng, Hán Việt: tín phong) nghĩa là phong bì; Lượng từ:個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

信 tín · 36 từ

封 phong · 7 từ