封建 (fēngjiàn, Hán Việt: phong kiến) nghĩa là chế độ phong kiến; phong kiến. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
封建 (fēngjiàn, Hán Việt: phong kiến) nghĩa là chế độ phong kiến; phong kiến. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.