Tâm HSK

建筑

jiànzhù
kiến trúc
xây dựng; tòa nhà

建筑 (jiànzhù, Hán Việt: kiến trúc) nghĩa là xây dựng; tòa nhà. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 建筑

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ