Tâm HSK

组建

zǔjiàn
tổ kiến
tổ chức; thành lập; thiết lập

组建 (zǔjiàn, Hán Việt: tổ kiến) nghĩa là tổ chức; thành lập; thiết lập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

组 tổ · 10 từ

建 kiến · 19 từ