组建 (zǔjiàn, Hán Việt: tổ kiến) nghĩa là tổ chức; thành lập; thiết lập. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
组 tổ · 10 từ
小组xiǎozǔnhóm组织zǔzhītổ chức组合zǔhélắp ráp组成zǔchénghình thành重组chóngzǔtái tổ chức剧组jùzǔdàn diễn viên và đội sản xuất组长zǔzhǎngtổ trưởng分组fēnzǔchia thành nhóm