Tâm HSK

重组

chóngzǔ
trọng tổ
tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu

重组 (chóngzǔ, Hán Việt: trọng tổ) nghĩa là tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

重 trọng · 52 từ

组 tổ · 10 từ