组成 (zǔchéng, Hán Việt: tổ thành) nghĩa là hình thành; tạo thành; cấu thành. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
组 tổ · 10 từ
小组xiǎozǔnhóm组织zǔzhītổ chức组合zǔhélắp ráp重组chóngzǔtái tổ chức组建zǔjiàntổ chức剧组jùzǔdàn diễn viên và đội sản xuất组长zǔzhǎngtổ trưởng分组fēnzǔchia thành nhóm