Tâm HSK

组成

zǔchéng
tổ thành
hình thành; tạo thành; cấu thành

组成 (zǔchéng, Hán Việt: tổ thành) nghĩa là hình thành; tạo thành; cấu thành. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

组 tổ · 10 từ

成 thành · 58 từ