Tâm HSK

成员

chéngyuán
thành viên
thành viên

成员 (chéngyuán, Hán Việt: thành viên) nghĩa là thành viên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

员 viên · 29 từ