队员 (duìyuán, Hán Việt: đội viên) nghĩa là thành viên đội. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
队 đội · 16 từ
球队qiúduìđội thể thao队长duìzhǎngđội trưởng排队páiduìxếp hàng队伍duìwǔhàng ngũ团队tuánduìđội nhóm军队jūnduìlực lượng vũ trang部队bùduìquân đội啦啦队lālāduìđội cổ vũ