Tâm HSK

队员

duìyuán
đội viên
thành viên đội

队员 (duìyuán, Hán Việt: đội viên) nghĩa là thành viên đội. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

队 đội · 16 từ

员 viên · 29 từ