Tâm HSK

优秀

yōuxiù
ưu tú
xuất sắc; ưu tú

优秀 (yōuxiù, Hán Việt: ưu tú) nghĩa là xuất sắc; ưu tú. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

秀 tú · 3 từ