Tâm HSK

优异

yōuyì
ưu dị
xuất sắc; tốt nổi bật

优异 (yōuyì, Hán Việt: ưu dị) nghĩa là xuất sắc; tốt nổi bật. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

异 dị · 14 từ