Tâm HSK

异议

yìyì
dị nghị
phản đối; bất đồng

异议 (yìyì, Hán Việt: dị nghị) nghĩa là phản đối; bất đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

异 dị · 14 từ

议 nghị · 16 từ