异议 (yìyì, Hán Việt: dị nghị) nghĩa là phản đối; bất đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
异 dị · 14 từ
异常yìchángbất thường差异chāyìsự khác biệt优异yōuyìxuất sắc异性yìxìngkhác giới怪异guàiyìquái dị变异biànyìbiến dị诧异chàyìkinh ngạc异想天开yìxiǎngtiānkāitưởng tượng những điều hoang đường