Tâm HSK

支柱

zhīzhù
chi trụ
trụ cột; cột; chống lưng

支柱 (zhīzhù, Hán Việt: chi trụ) nghĩa là trụ cột; cột; chống lưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

柱 trụ · 2 từ