Tâm HSK

支票

zhīpiào
chi phiếu
séc (ngân hàng); séc

支票 (zhīpiào, Hán Việt: chi phiếu) nghĩa là séc (ngân hàng); séc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

票 phiếu · 15 từ