Tâm HSK

殴打

ōudǎ
ẩu đả
đánh đập; ẩu đả; hành hung (pháp luật)

殴打 (ōudǎ, Hán Việt: ẩu đả) nghĩa là đánh đập; ẩu đả; hành hung (pháp luật). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ