Tâm HSK

打败

dǎbài
đả bại
đánh bại; chế ngự; đánh thắng

打败 (dǎbài, Hán Việt: đả bại) nghĩa là đánh bại; chế ngự; đánh thắng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

败 bại · 4 từ