Tâm HSK

腐败

fǔbài
hủ bại
tham nhũng; tham ô; mục nát

腐败 (fǔbài, Hán Việt: hủ bại) nghĩa là tham nhũng; tham ô; mục nát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

腐 hủ · 6 từ

败 bại · 4 từ