腐败 (fǔbài, Hán Việt: hủ bại) nghĩa là tham nhũng; tham ô; mục nát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
腐败 (fǔbài, Hán Việt: hủ bại) nghĩa là tham nhũng; tham ô; mục nát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.