腐化 (fǔhuà, Hán Việt: hủ hóa) nghĩa là mục nát; phân hủy; trở nên tham nhũng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
腐化 (fǔhuà, Hán Việt: hủ hóa) nghĩa là mục nát; phân hủy; trở nên tham nhũng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.