现代化 (xiàndàihuà, Hán Việt: hiện đại hóa) nghĩa là hiện đại hóa. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
现 hiện · 25 từ
现在xiànzàibây giờ发现fāxiànđể ý出现chūxiànxuất hiện表现biǎoxiànthể hiện现金xiànjīntiền mặt现有xiànyǒuhiện có现场xiànchǎnghiện trường实现shíxiànđạt được
代 đại · 27 từ
代表dàibiǎođại diện时代shídàithời đại年代niándàithập kỷ của một thế kỷ现代xiàndàithời hiện đại代替dàitìthay thế古代gǔdàithời cổ đại一代yīdàithế hệ近代jìndàicận đại