Tâm HSK

现代化

xiàndàihuà
hiện đại hóa
hiện đại hóa

现代化 (xiàndàihuà, Hán Việt: hiện đại hóa) nghĩa là hiện đại hóa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

现 hiện · 25 từ

代 đại · 27 từ

化 hóa · 35 từ